ATMEGA8535L-8MI vs ATMEGA164P-A15AZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535L-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA164P-A15AZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8535L-8MI ATMEGA8535L-8MI - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, 44-QFN | Microchip

ATMEGA8535L-8MI - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, 44-QFN | Microchip

ATMEGA8535L-8MI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA164P-A15AZ ATMEGA164P-A15AZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash, Automotive | Atmel

ATMEGA164P-A15AZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash, Automotive | Atmel

ATMEGA164P-A15AZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8535L-8MI ATMEGA164P-A15AZ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Flash Program Memory 8 KB In-System Programmable —
SRAM 512 bytes 1 KB
EEPROM 512 bytes 512 B
Maximum CPU Frequency 8 MHz (L-version) —
Peak Throughput up to 16 MIPS at 16 MHz (family) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V (3 V per Mouser listing) 2.7 V to 5.5 V
ADC 8-channel 10-bit —
General Purpose I/O 32 lines 32 I/O lines (Microchip product page)
Timers 3 Timer/Counters with compare modes —
Serial Interfaces USART, TWI (I2C), SPI —
Interrupts Internal and external interrupts —
Instruction Set 130 instructions, most single-cycle 133 instructions, most single-cycle
Working Registers 32 general purpose 32 general purpose registers
Hộp 44-pin VFQFN/MLF with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, I-suffix) —
Pin Compatibility Pin compatible with AT90S8535 —
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Flash Memory — 16 KB in-system programmable (read-while-write)
Maximum Clock Speed — 8 MHz
Package Type — TQFP, 14 x 14 mm, 1 mm height, 44 terminals
Terminal Form — Gull wing
Temperature Grade — Automotive
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Life Cycle Stage — ACTIVE
Debug/Programming — ICSP and in-circuit debugging via SPI (e.g., MPLAB SNAP)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: exact operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá