ATMEGA8535L-8PI vs ATMEGA8535L-8PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535L-8PI bằng Microchip Technology và ATMEGA8535L-8PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8535L-8PI ATMEGA8535L-8PI - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA8535L-8PI - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA8535L-8PI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8535L-8PU ATMEGA8535L-8PU - 8KB Flash AVR MCU 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA8535L-8PU - 8KB Flash AVR MCU 8MHz DIP-40 | Microchip

ATMEGA8535L-8PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8535L-8PI ATMEGA8535L-8PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-bit —
Speed 8 MHz —
Flash Program Memory 8 KB (4K x 16) —
EEPROM 512 bytes 512 B
RAM 512 bytes —
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/O 32 —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8 —
Communication Interfaces I2C, SPI, UART/USART USART, TWI (I2C), SPI
Timers/Counters 3 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Instructions 130 powerful instructions, most single-cycle —
Sleep Modes 6 (Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby) 6 (Idle, ADC NR, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby)
Throughput up to 16 MIPS at 16 MHz (8 MIPS at 8 MHz) Up to 8 MIPS at 8 MHz (1 MIPS/MHz)
Hộp 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Flash Programming In-System Programmable with Read-While-Write —
Extended SRAM Interface SPI interface to 544-byte SRAM —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +70C (commercial, PU suffix)
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Flash Memory — 8 KB (4K x 16) In-System Programmable
SRAM — 512 B
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V (L grade)
ADC — 8-channel, 10-bit
General Purpose I/O — 32 lines
Flash Endurance — 1,000 write/erase cycles
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá