ATMEGA88-15AD vs ATMEGA88-15MT2 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA88-15AD bằng Microchip Technology và ATMEGA88-15MT2 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA88-15AD - 8KB Flash AVR MCU 16MHz 5V | Atmel/Microchip
ATMEGA88-15AD ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA88-15MT2 - 8KB Flash AVR MCU 150C TQFP-32 | Microchip
ATMEGA88-15MT2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA88-15AD | ATMEGA88-15MT2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 8 KB (ISP, read-while-write) | 8 KB ISP Flash (read-while-write) |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 23 lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit | — |
| Instructions | 130 (most single-cycle) | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| Timers/Counters | Three flexible timer/counters | — |
| Package Type | TQFP, 7 x 7 mm, 1.0 mm height, 0.8 mm pitch | TQFP 7 x 7 mm, 1 mm height, 0.80 mm pitch, 32-pin (32A) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Throughput | Up to 1 MIPS per MHz | — |
| ADC | 6-channel 10-bit | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, Two-Wire (I2C-compatible) | — |
| Life Cycle Stage | ACTIVE (newer device ATMEGA88A available) | — |
| Debug Interface | debugWIRE on-chip debug | — |
| General Purpose I/O Lines | — | 23 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Timer/Counters | — | 3 flexible timer/counters |
| Clock Speed | — | 16 MHz (Mouser lists 15 MHz max grade) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Operating Temperature (MT2 grade) | — | up to 150 degrees C |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |
| Qualification | — | AEC-Q100 verified (quality and reliability verified during product qualification) |
| Newer Device Available | — | ATMEGA88A |