ATMEGA88-15MZ vs ATMEGA328P-15MZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88-15MZ bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-15MZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88-15MZ ATMEGA88-15MZ - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash QFN-32 | Microchip

ATMEGA88-15MZ - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash QFN-32 | Microchip

ATMEGA88-15MZ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328P-15MZ ATMEGA328P-15MZ 32KB 8-Bit AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA328P-15MZ 32KB 8-Bit AVR MCU | Microchip Technology

ATMEGA328P-15MZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88-15MZ ATMEGA328P-15MZ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Speed 16 MHz —
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) FLASH —
EEPROM Size 512 B —
RAM Size 1 KB SRAM —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Number of I/O 23 —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 6 single-ended + 2 differential —
Timers Two 8-bit, one 16-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 32-QFN (5x5 mm) Exposed Pad 32-pin QFN with exposed pad, 10 mm x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Product Type — 8-bit AVR RISC microcontroller
Program Memory — 32 KB in-system programmable flash
EEPROM — 1024 bytes
SRAM — 2 KB
General-Purpose I/O Lines — 23 lines
General-Purpose Working Registers — 32 registers
Instruction Set — 131 instructions
Execution Model — Mostly single-clock-cycle execution
Timer/Counter Blocks — 3 blocks
Core Architecture — AVR RISC
Clock Speed — [DATA_NEEDED: verified maximum clock frequency for ATMEGA328P-15MZ]
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: verified operating supply-voltage range]
Package Pitch — 0.80 mm
Package Height — 1.00 mm maximum
Programming — In-system programmable
Serial Interfaces — I2C, SPI, UART/USART
Trạng thái vòng đời — Active
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá