ATMEGA88-20MU vs ATMEGA168-20MQ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA88-20MU bằng Microchip Technology và ATMEGA168-20MQ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA88-20MU - 8-Bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip
ATMEGA88-20MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA168-20MQ - 20MHz AVR 16KB Flash MCU | Microchip
ATMEGA168-20MQ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA88-20MU | ATMEGA168-20MQ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Max CPU Frequency | 20 MHz | — |
| Performance | 20 MIPS at 20 MHz | — |
| Flash Memory | 8 KB (4K x 16) ISP Flash | 16 KB (8K x 16) |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 23 lines | 23 |
| Working Registers | 32 x 8-bit | 32 |
| Timer/Counters | 3 flexible timer/counters | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 8-channel 10-bit (on 32-pad packages) |
| On-Chip Debug | debugWIRE | — |
| Instructions | 130 powerful instructions, most single-cycle | 131, most single-clock cycle |
| Serial Interfaces | USART, SPI, 2-wire (I2C-compatible) | — |
| Power Technology | picoPower low-power with multiple sleep modes | — |
| Hộp | 32-VQFN (5x5 mm) MLF, surface mount | 32-VQFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Programming | In-System Programmable (ISP), read-while-write | — |
| Watchdog | Programmable watchdog timer with internal oscillator | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 20 MHz |
| Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| Supply Voltage (family) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Supply Voltage (20 MHz speed grade) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, I2C (TWI) |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Debug | — | debugWIRE on-chip debug system |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (green package) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range of Q suffix] |