ATMEGA88A-AU vs ATMEGA88-15AD So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA88-15AD bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88A-AU ATMEGA88A-AU - 8KB AVR 20MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88A-AU - 8KB AVR 20MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA88-15AD ATMEGA88-15AD - 8KB Flash AVR MCU 16MHz 5V | Atmel/Microchip

ATMEGA88-15AD - 8KB Flash AVR MCU 16MHz 5V | Atmel/Microchip

ATMEGA88-15AD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88A-AU ATMEGA88-15AD
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR 8-bit RISC
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) Flash —
Program Memory Type Flash (ISP, read-while-write) —
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Supply Voltage (20 MHz operation) 4.5 V to 5.5 V —
General Purpose I/O Lines 23 —
General Purpose Working Registers 32 —
ADC 8-channel, 10-bit successive approximation 6-channel 10-bit
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) with compare modes Three flexible timer/counters
Serial Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) USART, SPI, Two-Wire (I2C-compatible)
Hộp 32-pin TQFP (7x7 mm, 0.80 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Instruction Set 130 powerful instructions, most single-clock cycle —
Power-Down Current Sub-1 uA (picoPower technology) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Packaging Tray —
Flash Memory — 8 KB (ISP, read-while-write)
Maximum Clock Speed — 16 MHz
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O — 23 lines
Working Registers — 32 x 8-bit
Instructions — 130 (most single-cycle)
Package Type — TQFP, 7 x 7 mm, 1.0 mm height, 0.8 mm pitch
Throughput — Up to 1 MIPS per MHz
Life Cycle Stage — ACTIVE (newer device ATMEGA88A available)
Debug Interface — debugWIRE on-chip debug

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá