ATMEGA88A-AU vs ATMEGA88P-20AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA88P-20AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88A-AU ATMEGA88A-AU - 8KB AVR 20MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88A-AU - 8KB AVR 20MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA88P-20AU ATMEGA88P-20AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88P-20AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88P-20AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88A-AU ATMEGA88P-20AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) Flash —
Program Memory Type Flash (ISP, read-while-write) —
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Supply Voltage (20 MHz operation) 4.5 V to 5.5 V —
General Purpose I/O Lines 23 —
General Purpose Working Registers 32 —
ADC 8-channel, 10-bit successive approximation —
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) with compare modes —
Serial Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) —
Hộp 32-pin TQFP (7x7 mm, 0.80 mm pitch) 32-TQFP (7 x 7 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Instruction Set 130 powerful instructions, most single-clock cycle 131 instructions, mostly single-clock cycle
Power-Down Current Sub-1 uA (picoPower technology) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (GREEN package)
Packaging Tray —
Core — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Speed (Max Clock) — 20 MHz (20 MIPS)
Program Memory — 8 KB (4K x 16) ISP Flash
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
GPIO Count — 23
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 8
Timers — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
On-chip Debug — debugWIRE
Package Type Detail — TQFP, 7 x 7 mm, 1.0 mm height, 0.80 mm pitch, plastic
Low Power Technology — picoPower with multiple sleep modes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá