ATMEGA88P-20AUR vs ATMEGA328P-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88P-20AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA328P-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88P-20AUR ATMEGA88P-20AUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA88P-20AUR - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA88P-20AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328P-AUR ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 20MHz, TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88P-20AUR ATMEGA328P-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum 20 MHz 20 MHz
Flash Memory 8 KB (4K x 16) —
EEPROM 512 B 1 KB
SRAM 1 KB 2 KB
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Throughput Up to 20 MIPS at 20 MHz 20 MIPS at 20 MHz
GPIO Count 23 —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8 —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) USART, SPI, I2C (TWI)
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) —
Debug System debugWIRE on-chip debug —
Instructions 131, most single-cycle —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 32-pin TQFP, 7x7 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Low Power Technology picoPower —
Programming ISP in-system, self-programming Flash —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Memory (Flash) — 32 KB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
I/O Pins — 23 programmable
ADC — 10-bit, up to 8 channels
PWM Channels — 6
Timers — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle
Working Registers — 32 x 8-bit
Watchdog Timer — Yes, with separate on-chip oscillator
Brown-out Detection — Yes
Power-Saving Modes — 6 software-selectable
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá