ATMEGA88PA-15MZ vs ATMEGA168PA-15MZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88PA-15MZ bằng Microchip Technology và ATMEGA168PA-15MZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88PA-15MZ ATMEGA88PA-15MZ - 8KB AVR MCU 16MHz 32-QFN | Microchip

ATMEGA88PA-15MZ - 8KB AVR MCU 16MHz 32-QFN | Microchip

ATMEGA88PA-15MZ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA168PA-15MZ ATMEGA168PA-15MZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA168PA-15MZ - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 20MHz | Microchip

ATMEGA168PA-15MZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88PA-15MZ ATMEGA168PA-15MZ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit —
Speed 16 MHz —
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) Flash —
RAM Size 1K x 8 SRAM —
EEPROM Size 512 x 8 —
Number of I/O 23 —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 5.5 V —
Data Converters A/D 8x10b —
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (TA) -40C to +125C
Qualification Grade Automotive —
Hộp / Vỏ 32-QFN (5x5 mm) Exposed Pad (MLF) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Series AVR ATmega, picoPower —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Flash Program Memory — 16 KB (ISP, read-while-write)
SRAM — 1 KB
EEPROM — 512 B
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Throughput — Up to 20 MIPS at 20 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
General Purpose I/O — 23 lines
Working Registers — 32 x 8-bit
ADC — 8-channel, 10-bit (QFN/MLF package)
Timers — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit with PWM
Serial Interfaces — SPI, I2C, USART
Debug System — debugWIRE on-chip debug
Hộp — 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Power Technology — picoPower low-power sleep modes
Instruction Set — 131 instructions, mostly single-cycle

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá