ATMEGA88PA-AUR vs ATMEGA48-15AZV So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88PA-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA48-15AZV bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88PA-AUR ATMEGA88PA-AUR - AVR 8-Bit MCU 20MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88PA-AUR - AVR 8-Bit MCU 20MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88PA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA48-15AZV ATMEGA48-15AZV - 8-Bit AVR MCU, 4KB Flash, 32-TQFP | Microchip

ATMEGA48-15AZV - 8-Bit AVR MCU, 4KB Flash, 32-TQFP | Microchip

ATMEGA48-15AZV ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88PA-AUR ATMEGA48-15AZV
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Flash Memory 8 KB (4K x 16) —
EEPROM 512 B —
SRAM 1 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
General Purpose I/O 23 I/O lines —
Working Registers 32 —
ADC Resolution 10-bit 10-bit
ADC Channels 8 multiplexed channels —
Timers/Counters Two 8-bit, one 16-bit —
Communication Interfaces SPI, TWI (I2C), USART —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
Hộp 32-TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape and Reel —
Special Features picoPower technology, ISP Flash with read-while-write —
Core Processor — AVR 8-bit RISC
Program Memory Size — 4KB (2K x 16) Flash
RAM Size — 512 x 8 B
EEPROM Size — 256 x 8 B
Core Speed — 16 MHz (15 MHz per Mouser listing)
Number of I/O — 23
Hộp / Vỏ — 32-TQFP (7x7 mm)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: operating voltage range VCC]
Peripherals — Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Connectivity — SPI, UART/USART, TWI (I2C)
Timers — Two 8-bit, one 16-bit
Programming Interface — ICSP (SPI), debugWIRE
Instruction Set — 131 AVR instructions, mostly single-cycle
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Series — AVR ATmega, Automotive grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá