ATMEGA88PA-CCUR vs ATMEGA48PA-CCU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA88PA-CCUR bằng Microchip Technology và ATMEGA48PA-CCU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA88PA-CCUR - AVR 8-Bit MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip
ATMEGA88PA-CCUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA48PA-CCU - 4KB AVR MCU 20MHz UFBGA-32 | Microchip
ATMEGA48PA-CCU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA88PA-CCUR | ATMEGA48PA-CCU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Max Clock Frequency | 20 MHz | — |
| FLASH Memory Size | 8 KB (4K x 16) | — |
| SRAM Size | 1 KB (1K x 8) | — |
| EEPROM Size | 512 B | — |
| Number of I/O | 23 | 23 |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| ADC Resolution | 10-bit | 10-bit |
| Hộp | 32-UFBGA (4x4 mm) | 32-UFBGA, 4 x 4 mm, 0.45 mm pitch, 1 mm height |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Programming Interface | ISP / debugWIRE (ICSP) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory (Flash) | — | 4 KB |
| SRAM | — | 512 B |
| EEPROM | — | 256 B |
| Maximum Clock Speed | — | 20 MHz |
| Timers | — | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C) |
| Analog Comparator | — | Yes |
| Watchdog Timer | — | Yes, with separate on-chip oscillator |
| Programming / Debug | — | ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| Life Cycle Stage | — | ACTIVE |