ATMEGA88PA-CCUR vs ATMEGA88PA-CCU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88PA-CCUR bằng Microchip Technology và ATMEGA88PA-CCU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88PA-CCUR ATMEGA88PA-CCUR - AVR 8-Bit MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA88PA-CCUR - AVR 8-Bit MCU 20MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA88PA-CCUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA88PA-CCU ATMEGA88PA-CCU - 8KB Flash AVR MCU, 32-UFBGA | Microchip

ATMEGA88PA-CCU - 8KB Flash AVR MCU, 32-UFBGA | Microchip

ATMEGA88PA-CCU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88PA-CCUR ATMEGA88PA-CCU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR —
Core Size 8-Bit —
Max Clock Frequency 20 MHz —
FLASH Memory Size 8 KB (4K x 16) —
SRAM Size 1 KB (1K x 8) —
EEPROM Size 512 B —
Number of I/O 23 —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART —
ADC Resolution 10-bit 10-bit
Hộp 32-UFBGA (4x4 mm) 32-UFBGA (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Programming Interface ISP / debugWIRE (ICSP) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
Flash Memory — 8 KB (4K x 16) ISP Flash
SRAM — 1 KB
EEPROM — 512 B
Maximum Clock Speed — 20 MHz
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O Lines — 23
Timers — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
PWM Channels — 6
Serial Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C-compatible)
Working Registers — 32 x 8 general purpose
Series — AVR ATmega, picoPower
In-Circuit Programming — ICSP via debugWIRE on reset line

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá