ATMEGA88PA-PN vs ATMEGA8A-PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88PA-PN bằng Microchip Technology và ATMEGA8A-PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88PA-PN ATMEGA88PA-PN - 8KB AVR MCU 20MHz 28-PDIP | Microchip

ATMEGA88PA-PN - 8KB AVR MCU 20MHz 28-PDIP | Microchip

ATMEGA88PA-PN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8A-PU ATMEGA8A-PU - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash DIP-28 | Microchip

ATMEGA8A-PU - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash DIP-28 | Microchip

ATMEGA8A-PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88PA-PN ATMEGA8A-PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR RISC
Flash Memory 8 KB (4K x 16) 8 KB (4K x 16) ISP
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
Tần số xung maksimum 20 MHz 16 MHz
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Number of I/O Lines 23 —
ADC 6-channel 10-bit —
Timers 3 (two 8-bit, one 16-bit) —
Serial Interfaces USART, TWI (I2C), SPI —
Hộp 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) 28-PDIP
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Programming / Debug ISP FLASH, debugWIRE —
Low Power Technology picoPower with multiple sleep modes —
Life Cycle Stage Active Active
Operating Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O Lines — 23
Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Instructions — 130 instructions, most single-cycle
Working Registers — 32 x 8 general purpose
Timers/Counters — Three flexible timer/counters with compare
Series — AVR ATmega
Hardware Multiplier — On-chip 2-cycle multiplier
Programming Interface — In-System Programming (ISP) via SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá