ATMEGA88PA-PU vs ATMEGA48V-10PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA88PA-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA48V-10PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA88PA-PU ATMEGA88PA-PU - 8KB Flash 20MHz AVR MCU DIP-28 | Microchip

ATMEGA88PA-PU - 8KB Flash 20MHz AVR MCU DIP-28 | Microchip

ATMEGA88PA-PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA48V-10PU ATMEGA48V-10PU - 4KB Flash AVR MCU, 1.8V, 10MHz | Microchip

ATMEGA48V-10PU - 4KB Flash AVR MCU, 1.8V, 10MHz | Microchip

ATMEGA48V-10PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA88PA-PU ATMEGA48V-10PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 20 MHz 10 MHz
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) —
Program Memory Type FLASH —
EEPROM Size 512 x 8 B 256 B
RAM Size 1K x 8 B 512 B
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Number of I/O 23 23
ADC Resolution 10-bit 10-bit
Number of ADC Channels 6 —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C-compatible) SPI, I2C (TWI), UART
Timers Two 8-bit, one 16-bit 3 (two 8-bit, one 16-bit)
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (TA) -40C to +85C (Industrial)
Hộp 28-PDIP 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Technology picoPower —
Flash Memory Size — 4 KB (2K x 16)
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
ADC Channels — 8 (TQFP/QFN); 6 accessible in PDIP
On-Chip Debug — debugWIRE
Programmability — In-System Programmable (SPI ISP)
Trạng thái RoHS — Compliant (GREEN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá