ATMEGA88V-10MUR vs ATMEGA88A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA88V-10MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA88A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA88V-10MUR - 8KB AVR MCU 1.8-5.5V 10MHz VQFN-32 | Microchip
ATMEGA88V-10MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA88A-MU - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash 20MHz | Microchip (Tape & Reel)
ATMEGA88A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA88V-10MUR | ATMEGA88A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 10 MHz | — |
| Flash Memory Size | 8 KB (4K x 16) | — |
| SRAM Size | 1 KB | 1 KB |
| EEPROM Size | 512 B | 512 B |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | 23 | — |
| ADC Resolution | 10-bit | 10-bit, 8 channels |
| ADC Channels | 8 | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| Hộp | 32-VFQFN Exposed Pad (5x5 mm) | 32-VQFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR), GREEN | — |
| External Interrupts | 24 (per Xecor comparison data) | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory Size | — | 8 KB (4K x 16) Flash |
| Maximum Clock Speed | — | 20 MHz |
| General Purpose I/O | — | 23 I/O lines |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| Timers/Counters | — | Two 8-bit, one 16-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI (I2C-compatible) |
| Sleep Modes / Power Technology | — | picoPower, multiple sleep modes |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (green package) |
| Debug / Programming | — | ICSP via MPLAB SNAP (debugWIRE) |
| Package Pitch | — | [DATA_NEEDED: package pitch] |