ATMEGA8A-AU vs ATMEGA8-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA8-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8A-AU ATMEGA8A-AU - AVR 8-bit MCU 16MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA8A-AU - AVR 8-bit MCU 16MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA8A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8-16AU ATMEGA8-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8-16AU - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8A-AU ATMEGA8-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Flash Program Memory 8 KB (4K x 16) —
EEPROM 512 B —
SRAM 1 KB —
I/O Pins 23 —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V (at 16 MHz) —
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz Up to 16 MIPS at 16 MHz
Instructions 130 instructions, most single-cycle —
Hardware Multiplier On-chip 2-cycle multiplier —
ADC 10-bit, 6 multiplexed channels (8 on TQFP/QFN incl. ADC6/ADC7) —
Communication Interfaces 1x USART, SPI, TWI (I2C) —
Timers 2x 8-bit, 1x 16-bit timer/counter —
Analog Comparator Yes, on-chip —
Flash Endurance 10,000 write cycles —
EEPROM Endurance 100,000 write cycles —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) 32-TQFP, 7 x 7 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming / Debug In-Circuit Serial Programming (ICSP) via SPI, MPLAB SNAP supported —
Trạng thái vòng đời Active —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 16 MHz
Program Memory Size — 8 KB (4K x 16) FLASH
EEPROM Size — 512 B
RAM Size — 1 KB SRAM
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
I/O Count — 23
Architecture — Advanced RISC, 130 instructions
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 6 or 8 multiplexed channels
Peripherals — 2x 8-bit timer, 1x 16-bit timer, PWM, USART, SPI, TWI (I2C)
Programmability — In-System Programmable (ISP) FLASH
Life Cycle Stage — Active
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — Green / RoHS compliant (per distributor listing)
MSL Rating — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá