ATMEGA8A-AUR vs ATMEGA88A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA88A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8A-AUR ATMEGA8A-AUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA8A-AUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 8KB Flash TQFP-32 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA8A-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA88A-AU ATMEGA88A-AU - 8KB AVR 20MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88A-AU - 8KB AVR 20MHz MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA88A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8A-AUR ATMEGA88A-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Tần số xung maksimum 16 MHz 20 MHz
Flash Program Memory 8 KB (4K x 16) —
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 1 KB 1 KB
I/O Pins 23 —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V (at 16 MHz) —
Throughput Up to 16 MIPS at 16 MHz —
Instructions 130 instructions, most single-cycle —
Hardware Multiplier On-chip 2-cycle multiplier —
ADC 10-bit, 6 multiplexed channels (8 on TQFP/QFN incl. ADC6/ADC7) 8-channel, 10-bit successive approximation
Communication Interfaces 1x USART, SPI, TWI (I2C) —
Timers 2x 8-bit, 1x 16-bit timer/counter —
Analog Comparator Yes, on-chip —
Flash Endurance 10,000 write cycles —
EEPROM Endurance 100,000 write cycles —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) 32-pin TQFP (7x7 mm, 0.80 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming / Debug In-Circuit Serial Programming (ICSP) via SPI, MPLAB SNAP supported —
Trạng thái vòng đời Active —
Program Memory Size — 8 KB (4K x 16) Flash
Program Memory Type — Flash (ISP, read-while-write)
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Supply Voltage (20 MHz operation) — 4.5 V to 5.5 V
General Purpose I/O Lines — 23
General Purpose Working Registers — 32
Timers/Counters — 3 (two 8-bit, one 16-bit) with compare modes
Serial Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Instruction Set — 130 powerful instructions, most single-clock cycle
Power-Down Current — Sub-1 uA (picoPower technology)
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá