ATMEGA8A-MUR vs ATMEGA8U2-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8A-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA8U2-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8A-MUR ATMEGA8A-MUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8A-MUR - AVR 8-bit MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8A-MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8U2-MU ATMEGA8U2-MU - 8KB Flash 16MHz AVR USB MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA8U2-MU - 8KB Flash 16MHz AVR USB MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA8U2-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8A-MUR ATMEGA8U2-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-bit
Speed 16 MHz —
Program Memory Type FLASH —
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) 8 KB (4K x 16) FLASH
EEPROM Size 512 B 512 B
RAM Size 1 KB —
Number of I/O 23 22
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 6 —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART SPI, UART/USART, USB
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT —
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) 2 (with compare modes and PWM)
Instructions 130 (mostly single-cycle) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 32-VQFN (5x5 mm) 32-VFQFN (5x5 mm) Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời Active —
Tần số xung maksimum — 16 MHz
SRAM Size — 512 B
USB Controller — Full-speed USB 2.0 device
Watchdog Timer — Yes (programmable)
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Packaging — Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá