ATMEGA8A-PU vs ATMEGA8L-8PJ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8A-PU bằng Microchip Technology và ATMEGA8L-8PJ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8A-PU ATMEGA8A-PU - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash DIP-28 | Microchip

ATMEGA8A-PU - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash DIP-28 | Microchip

ATMEGA8A-PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8A-PU ATMEGA8L-8PJ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Flash Memory 8 KB (4K x 16) ISP —
SRAM 1 KB —
EEPROM 512 B —
Operating Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
General Purpose I/O Lines 23 —
Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Instructions 130 instructions, most single-cycle —
Working Registers 32 x 8 general purpose —
Timers/Counters Three flexible timer/counters with compare —
Hộp 28-PDIP —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Life Cycle Stage Active —
Series AVR ATmega AVR ATmega
Hardware Multiplier On-chip 2-cycle multiplier —
Programming Interface In-System Programming (ISP) via SPI —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 8MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 8KB (4K x 16)
EEPROM Size — 512 x 8
RAM Size — 1K x 8
Number of I/O — 23
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) — 2.7V to 5.5V
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 6
Oscillator Type — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40C to 85C
Hộp / Vỏ — 28-DIP (0.300", 7.62mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá