ATMEGA8HVA-4TU vs ATMEGA16HVA-4CKU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8HVA-4TU bằng Microchip Technology và ATMEGA16HVA-4CKU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA16HVA-4CKU - AVR 8-bit MCU 16KB Flash 36-LGA | Microchip
ATMEGA16HVA-4CKU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8HVA-4TU | ATMEGA16HVA-4CKU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Architecture | Advanced RISC, 130 instructions | — |
| Max Clock Speed | 4 MHz | — |
| Flash Memory | 8 KB (4K x 16), In-System Programmable | — |
| EEPROM | 512 B | — |
| SRAM | 1 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 9 V | — |
| I/O Count | 23 | — |
| Connectivity | SPI | — |
| Peripherals | Brown-out detect/reset, POR, WDT | — |
| Hộp | 28-TSOP-I (0.465 in, 11.80 mm width) | 36-LGA (6.5 x 3.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Life Cycle Stage | Obsolete (per Octopart parametric data) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Speed | — | 4 MHz |
| Program Memory Size | — | 16KB (8K x 16) FLASH |
| EEPROM Size | — | 256B |
| RAM Size | — | 512B |
| Điện áp cung cấp | — | 2.5V / 3.3V / 5V |
| Series | — | AVR ATmega HVA (Battery Management) |
| Instruction Set | — | 133 AVR RISC instructions |
| Family Sibling | — | ATmega8HVA (8KB FLASH, same package) |
| Applications Focus | — | Battery management |
| Product Family Lifecycle | — | ACTIVE |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: I/O count for 36-LGA variant] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |