ATMEGA8HVA-4TU vs ATMEGA16HVA-4TU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8HVA-4TU bằng Microchip Technology và ATMEGA16HVA-4TU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8HVA-4TU ATMEGA8HVA-4TU - 8KB AVR MCU 4MHz 28-TSOP | Microchip

ATMEGA8HVA-4TU - 8KB AVR MCU 4MHz 28-TSOP | Microchip

ATMEGA8HVA-4TU Obsolete
Microchip Technology
ATMEGA16HVA-4TU ATMEGA16HVA-4TU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 4MHz | Microchip

ATMEGA16HVA-4TU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 4MHz | Microchip

ATMEGA16HVA-4TU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8HVA-4TU ATMEGA16HVA-4TU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-bit 8-Bit
Architecture Advanced RISC, 130 instructions AVR RISC
Max Clock Speed 4 MHz —
Flash Memory 8 KB (4K x 16), In-System Programmable —
EEPROM 512 B —
SRAM 1 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 9 V 1.8 V to 9.0 V
I/O Count 23 —
Connectivity SPI —
Peripherals Brown-out detect/reset, POR, WDT —
Hộp 28-TSOP-I (0.465 in, 11.80 mm width) 28-TSOP (TSOP-I)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Program Memory Type Flash —
Life Cycle Stage Obsolete (per Octopart parametric data) —
Packaging Tray —
Program Memory Size — 16KB (8K x 16) FLASH
Data EEPROM Size — 512 Bytes
Speed Grade — 4 MHz
Application Target — 1-cell and 2-cell Li-ion battery management
Số lượng chân — 28
Product Family — AVR ATmega
Security Features — High security and authentication for battery packs
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá