ATMEGA8L-8PI vs ATMEGA328-PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8L-8PI bằng Microchip Technology và ATMEGA328-PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8L-8PI | ATMEGA328-PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Program Memory | 8 KB (4K x 16) | — |
| SRAM | 1 KB | 2 KB |
| EEPROM | 512 bytes | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 6 or 8 multiplexed channels | — |
| Timers | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | — |
| PWM Channels | 3 PWM channels | — |
| Serial Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Instructions | 130 powerful instructions, most single-cycle | — |
| General Purpose Registers | 32 | — |
| In-System Programming | Yes (8 KB self-programming ISP flash) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, I suffix) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 28-pin PDIP (P suffix) | 28-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Brown-Out Detector | Programmable BOD | — |
| Internal Oscillator | Calibrated internal RC oscillator | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Product Type | — | 8-bit AVR microcontroller |
| Maximum Clock Speed | — | 20 MHz |
| Flash Memory | — | 32 KB (16K x 16) |
| EEPROM Memory | — | 1 KB |
| Architecture | — | AVR enhanced RISC |
| Package Type | — | Through-hole DIP |
| I/O Ports | — | 32 I/O ports |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Program Memory Type | — | In-system programmable flash |
| Programming | — | In-system programming |
| Instruction Execution | — | Single-clock-cycle execution for powerful instructions |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-hole |
| Device Class | — | General-purpose 8-bit microcontroller |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Automotive Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |