ATMEGA8L-8PJ vs ATMEGA8L-8PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8L-8PJ bằng Microchip Technology và ATMEGA8L-8PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8L-8PJ - 8-bit AVR MCU 8MHz 8KB Flash 28-DIP | Microchip
ATMEGA8L-8PJ NrndMicrochip Technology
ATMEGA8L-8PU - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA8L-8PU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8L-8PJ | ATMEGA8L-8PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 8MHz | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| Program Memory Size | 8KB (4K x 16) | — |
| EEPROM Size | 512 x 8 | — |
| RAM Size | 1K x 8 | — |
| Number of I/O | 23 | — |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 2.7V to 5.5V | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| ADC Channels | 6 | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to 85C | -40C to +85C (industrial, per FindIC IND TEMP listing) |
| Hộp / Vỏ | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through-Hole |
| Series | AVR ATmega | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | — | 8 KB (4K x 16) In-System Programmable |
| EEPROM | — | 512 B |
| SRAM | — | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| Throughput | — | Up to 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS rating at 16 MHz for ATmega8 family) |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | — | 23 programmable I/O lines |
| ADC | — | 8-channel 10-bit (6 channels available on PDIP) |
| Timers/Counters | — | Three (two 8-bit, one 16-bit) |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, 2-Wire (I2C-compatible) |
| Instructions | — | 130 instructions, mostly single-cycle |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit general purpose |
| Hộp | — | 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) |
| Programming Interface | — | SPI In-System Programming (ISP) |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS compliant (GREEN per FindIC) |