ATMEGA8L-8PU vs ATMEGA88V-10PU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8L-8PU bằng Microchip Technology và ATMEGA88V-10PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8L-8PU - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA8L-8PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA88V-10PU - 8KB AVR MCU 10MHz 5V PDIP-28 | Microchip
ATMEGA88V-10PU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8L-8PU | ATMEGA88V-10PU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Memory | 8 KB (4K x 16) In-System Programmable | 8 KB (4K x 16) ISP Flash |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| SRAM | 1 KB | 1 KB |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Throughput | Up to 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS rating at 16 MHz for ATmega8 family) | 1 MIPS per MHz |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 23 programmable I/O lines | 23 lines |
| ADC | 8-channel 10-bit (6 channels available on PDIP) | 10-bit |
| Timers/Counters | Three (two 8-bit, one 16-bit) | 3 flexible timer/counters with compare modes |
| Communication Interfaces | USART, SPI, 2-Wire (I2C-compatible) | USART, SPI, Two-Wire (I2C) |
| Instructions | 130 instructions, mostly single-cycle | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | 32 x 8-bit |
| Hộp | 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) | 28-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, per FindIC IND TEMP listing) | — |
| Programming Interface | SPI In-System Programming (ISP) | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS compliant (GREEN per FindIC) | — |
| Core Processor | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Max Clock Speed | — | 10 MHz |
| In-System Programming | — | Yes (ISP, read-while-write) |
| On-Chip Debug | — | debugWIRE |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Speed Grade | — | -10 (10 MHz) |