ATMEGA8L-8PU vs ATMEGA8L-8PJ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8L-8PU bằng Microchip Technology và ATMEGA8L-8PJ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8L-8PU ATMEGA8L-8PU - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA8L-8PU - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA8L-8PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8L-8PU ATMEGA8L-8PJ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Flash Memory 8 KB (4K x 16) In-System Programmable —
EEPROM 512 B —
SRAM 1 KB —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Throughput Up to 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS rating at 16 MHz for ATmega8 family) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
General Purpose I/O 23 programmable I/O lines —
ADC 8-channel 10-bit (6 channels available on PDIP) —
Timers/Counters Three (two 8-bit, one 16-bit) —
Communication Interfaces USART, SPI, 2-Wire (I2C-compatible) —
Instructions 130 instructions, mostly single-cycle —
Working Registers 32 x 8-bit general purpose —
Hộp 28-PDIP (0.300 in, 7.62 mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, per FindIC IND TEMP listing) -40C to 85C
Programming Interface SPI In-System Programming (ISP) —
Trạng thái RoHS RoHS compliant (GREEN per FindIC) —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 8MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 8KB (4K x 16)
EEPROM Size — 512 x 8
RAM Size — 1K x 8
Number of I/O — 23
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) — 2.7V to 5.5V
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 6
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 28-DIP (0.300", 7.62mm)
Series — AVR ATmega

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá