ATMEGA8U2-AU vs ATMEGA8U2-MUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8U2-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA8U2-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8U2-AU ATMEGA8U2-AU - 16MHz 8-bit AVR USB MCU 8KB Flash TQFP-32

ATMEGA8U2-AU - 16MHz 8-bit AVR USB MCU 8KB Flash TQFP-32

ATMEGA8U2-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8U2-MUR ATMEGA8U2-MUR - 8KB Flash 16MHz AVR USB MCU | Microchip

ATMEGA8U2-MUR - 8KB Flash 16MHz AVR USB MCU | Microchip

ATMEGA8U2-MUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8U2-AU ATMEGA8U2-MUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Program Memory (Flash) 8 KB (4K x 16) —
EEPROM 512 B —
SRAM 512 B —
Maximum CPU Speed 16 MHz (16 MIPS) —
Supply Voltage (Vcc) 2.7 V to 5.5 V —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps), on-chip transceiver —
General-Purpose I/O 22 lines —
Timers/Counters Two 16-bit, plus watchdog 2 (with compare modes and PWM)
PWM Channels 6 —
ADC 10-bit —
Communication Peripherals USB, USART/UART, SPI, TWI (I2C) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 32-pin TQFP (7x7 mm, 0.8 mm pitch) 32-VFQFN (5x5 mm) Exposed Pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-bit
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory Size — 8 KB (4K x 16) FLASH
EEPROM Size — 512 B
SRAM Size — 512 B
Connectivity — SPI, UART/USART, USB
Number of I/O — 22
USB Controller — Full-speed USB 2.0 device
Watchdog Timer — Yes (programmable)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá