ATMXT112S-MA5U vs ATMXT112S-MA5UR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMXT112S-MA5U bằng Microchip Technology và ATMXT112S-MA5UR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMXT112S-MA5U - 112-Ch maXTouch Touchscreen IC | Microchip
ATMXT112S-MA5U ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMXT112S-MA5UR - 112-Node maXTouch Touchscreen IC | Microchip
ATMXT112S-MA5UR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMXT112S-MA5U | ATMXT112S-MA5UR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Touch Screen Controllers | Touch Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology | Microchip Technology (Atmel) |
| Product Family | maXTouch S Series (mXT112S) | — |
| Chức năng | Capacitive touchscreen controller | — |
| Touch Sensing Nodes | 112 | 112 |
| Screen Size Support | Up to 3.5 inches | — |
| Sensing Technology | Projected capacitive (mutual capacitance) | — |
| Noise Mitigation | On-chip noise mitigation system | — |
| Loại giao diện | Serial (I2C-style) to host | — |
| Danh mục | Interface, Touch Screen Controllers / Capacitive Touch Sensors | — |
| Hộp | [DATA_NEEDED: exact QFN package body size and pin count for MA5U suffix] | [DATA_NEEDED: exact package code and dimensions] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| ECCN | EAR99 | EAR99 |
| Introduction Date | [DATA_NEEDED: official introduction date] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Parametric Data Last Updated | 2024-03-06 | — |
| Product Series | — | maXTouch S Series (mXT112S) |
| Max Screen Size | — | 3.5 in |
| Touch Technology | — | Projected Capacitive (mutual capacitance) |
| Touch Channel Type | — | Touchscreen Sensor IC |
| Giao diện | — | [DATA_NEEDED: host interface type] |
| Packing | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Part Status | — | Active (see Microchip product page for end-of-life status) |
| Recommended Alternative (per Microchip) | — | ATMXT144U |