ATMXT112S-MAU vs ATMXT112S-MA5U So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMXT112S-MAU bằng Microchip Technology và ATMXT112S-MA5U bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMXT112S-MAU - 112-Node maXTouch Touch Controller | Microchip
ATMXT112S-MAU ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMXT112S-MA5U - 112-Ch maXTouch Touchscreen IC | Microchip
ATMXT112S-MA5U ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMXT112S-MAU | ATMXT112S-MA5U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Touch Sensors | Touch Screen Controllers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Product Type | Capacitive Touchscreen Controller | — |
| Family | maXTouch S Series (mXT112S) | — |
| Touch Channels / Nodes | 112 | — |
| Max Screen Size | 3.5 inch | — |
| Sensing Technology | Projected capacitive (mutual capacitance) | Projected capacitive (mutual capacitance) |
| Hộp | 32-UQFN (4x4 mm) | [DATA_NEEDED: exact QFN package body size and pin count for MA5U suffix] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Host Interface | [DATA_NEEDED: host interface type] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Scan Rate | [DATA_NEEDED: scan rate] | — |
| Multi-touch Support | [DATA_NEEDED: number of simultaneous touches] | — |
| Moisture/Glove Tolerance | [DATA_NEEDED: wet-hand and glove support] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status] | — |
| Manufacturer | — | Microchip Technology |
| Product Family | — | maXTouch S Series (mXT112S) |
| Chức năng | — | Capacitive touchscreen controller |
| Touch Sensing Nodes | — | 112 |
| Screen Size Support | — | Up to 3.5 inches |
| Noise Mitigation | — | On-chip noise mitigation system |
| Loại giao diện | — | Serial (I2C-style) to host |
| Danh mục | — | Interface, Touch Screen Controllers / Capacitive Touch Sensors |
| ECCN | — | EAR99 |
| Introduction Date | — | [DATA_NEEDED: official introduction date] |
| Parametric Data Last Updated | — | 2024-03-06 |