ATMXT1386E-Z2UIR vs ATMXT1386E-Z2U So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMXT1386E-Z2UIR bằng Microchip Technology và ATMXT1386E-Z2U bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMXT1386E-Z2UIR ATMXT1386E-Z2UIR - 1386-Node maXTouch Controller | Microchip

ATMXT1386E-Z2UIR - 1386-Node maXTouch Controller | Microchip

ATMXT1386E-Z2UIR ✗ Cuối đời
Microchip Technology
ATMXT1386E-Z2U ATMXT1386E-Z2U - maXTouch 1386-Node Touch Controller | Microchip

ATMXT1386E-Z2U - maXTouch 1386-Node Touch Controller | Microchip

ATMXT1386E-Z2U ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMXT1386E-Z2UIR ATMXT1386E-Z2U
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Video ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer Part Number ATMXT1386E-Z2UIR —
Product Series maXTouch —
Chức năng Capacitive Touch Screen Controller —
Max Nodes Supported 1386 —
Architecture Multi-chip solution (4 chips) —
Number of Touches 16 —
Loại giao diện I2C —
Touch Response Rate 150 Hz —
Max Screen Size 15.6 in —
Automotive Qualified Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Core Technology Charge transfer + 32-bit AVR MCU 32-bit AVR microcontroller
Packaging Tape & Reel (TR) —
Package Type [DATA_NEEDED: package type] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] [DATA_NEEDED: supply voltage]
Kiểu lắp đặt Surface Mount [DATA_NEEDED: mounting type]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Capacitive Touchscreen Controller
Product Family — maXTouch (mXT1386E)
Touch Node Count — 1386 nodes
Solution Architecture — Multi-chip (4 chips)
Sensing Method — QMatrix charge-transfer (mutual capacitance)
Maximum Touch Points — 16 touches
Interface to Host — [DATA_NEEDED: host interface type]
Hộp — [DATA_NEEDED: package type]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái vòng đời — EOL - recommended alternative ATMXT1066T2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá