ATMXT224E-MAHR vs ATMXT224S-MAUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMXT224E-MAHR bằng Microchip Technology và ATMXT224S-MAUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMXT224E-MAHR - 224-Ch 10-Touch Capacitive Touch Controller | Microchip Technology
ATMXT224E-MAHR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMXT224S-MAUR - 224-Node Capacitive Touch Controller | Microchip
ATMXT224S-MAUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMXT224E-MAHR | ATMXT224S-MAUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Touch Sensors | Touch Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Touch Technology | Mutual capacitance (projected capacitive) | — |
| Number of Sensing Channels | 224 | — |
| Maximum Simultaneous Touches | 10 | — |
| Maximum Screen Size | 7 inch diagonal | — |
| Product Family | maXTouch mXT224E | maXTouch (mXT224S) |
| Host Interface | [DATA_NEEDED: host interface type] | [DATA_NEEDED: host interface type] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Hộp | [DATA_NEEDED: exact package type and dimensions] | 56-terminal QFN no-lead (HVQCCN), square chip carrier, code MA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Palm/Grip Rejection | Yes (advanced touch processing ignores unintentional touches) | — |
| Configuration | In-field firmware/configuration update over communication bus | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Original Manufacturer Lineage | Atmel (acquired by Microchip Technology) | — |
| Product Type | — | Capacitive Touchscreen Controller IC |
| Sensing Nodes | — | 224 |
| Sensing Technology | — | Mutual capacitance |
| Multi-Touch Support | — | Yes (unambiguous multitouch) |
| Stylus Support | — | Passive stylus, 1.5 mm |
| Moisture Robustness | — | Yes (unintentional touch suppression) |
| Noise Immunity | — | Superior (per manufacturer) |
| Position Filtering | — | On-chip optimized filtering algorithms |
| Terminal Form | — | No lead |
| Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) | — | 1 (per family data) |
| Danh mục | — | Sensor, Capacitive Touch |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |