ATMXT3432S-M-CCUR vs ATMXT336S-MAUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMXT3432S-M-CCUR bằng Microchip Technology và ATMXT336S-MAUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMXT3432S-M-CCUR - 32-bit maXTouch Touch Controller | Microchip
ATMXT3432S-M-CCUR ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMXT336S-MAUR - 336-Node Touchscreen Controller IC | Microchip
ATMXT336S-MAUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMXT3432S-M-CCUR | ATMXT336S-MAUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Touch Sensors | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Product Type | Capacitive Touchscreen Controller | Capacitive Touchscreen Controller IC |
| Family | maXTouch | — |
| Core | 32-bit touch processor | — |
| Maximum Touchscreen Size | 17.3 in | — |
| Design Capability | Shieldless designs supported | — |
| Sensing Type | Mutual capacitive touch | — |
| Host Interface | [DATA_NEEDED: host interface type] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Touch Channels | [DATA_NEEDED: number of touch channels] | — |
| Report Rate | [DATA_NEEDED: report rate] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] |
| Hộp | [DATA_NEEDED: package type] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Ordering Suffix | -M-CCUR (tray/packaging code per Microchip ordering scheme) | — |
| Recommended Replacement | ATMXT2952TD | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | RoHS Compliant |
| Series | — | maXTouch (mXT336S) |
| Touch Sensing Nodes | — | 336 nodes |
| Sensing Technology | — | Mutual capacitance (projected capacitive) |
| Passive Stylus Support | — | 2.0 mm passive stylus |
| Moisture Robustness | — | Yes (wet-finger tracking) |
| Noise Immunity | — | Superior electrical noise immunity |
| Target Application | — | High-performance smartphones |
| Category (Distributor) | — | Sensor, Capacitive Touch |
| Lead Free Status | — | Lead free |
| Package Code | — | MAU |
| Packaging | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Interface to Host | — | [DATA_NEEDED: Host Interface] |