ATPL100A-AZU-Y vs ATPL230A-AKU-R So sánh

So sánh chi tiết song song của ATPL100A-AZU-Y bằng Microchip Technology và ATPL230A-AKU-R bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATPL100A-AZU-Y ATPL100A-AZU-Y - 8051 Power Line Comms MCU 144-LQFP | Microchip

ATPL100A-AZU-Y - 8051 Power Line Comms MCU 144-LQFP | Microchip

ATPL100A-AZU-Y Obsolete
Microchip Technology
ATPL230A-AKU-R ATPL230A-AKU-R - PRIME PLC Modem 128.6Kbps | Microchip

ATPL230A-AKU-R - PRIME PLC Modem 128.6Kbps | Microchip

ATPL230A-AKU-R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATPL100A-AZU-Y ATPL230A-AKU-R
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Interface ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Core Processor 8051 (ADD8051C3A) —
Application Power Line Communications (PLC) —
Program Memory Type SRAM —
RAM Size 128K x 8 —
Supply Voltage Range 3V to 3.6V —
Modulation FSK —
Hộp / Vỏ 144-LQFP (16x16 mm) —
Supplier Device Package 144-LQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tape & Reel (T/R)
Programmable Not Verified —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] -40C to +85C (Industrial)
Max CPU Frequency [DATA_NEEDED: Max CPU Frequency] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: Number of I/O] —
Data Converters [DATA_NEEDED: Data Converters] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Green / RoHS compliant
Product Type — Power Line Communications (PLC) base band modem
Protocol — PRIME PHY layer, v1.3 and v1.4
Maximum Data Rate — 128.6 kbps
Minimum Data Rate — 5.4 kbps
Frequency Band — CENELEC-A, FCC, ARIB
Maximum Transmission Band — 472 kHz
Crypto Engine — AES-128
Điện áp cung cấp — 3.3 V (3 V to 3.6 V)
Loại giao diện — SPI
Hộp — 80-LQFP (12x12 mm)
Số lượng chân — 80

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá