ATPL230A-AKU-Y vs ATPL230A-AKU-R So sánh

So sánh chi tiết song song của ATPL230A-AKU-Y bằng Microchip Technology và ATPL230A-AKU-R bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATPL230A-AKU-Y ATPL230A-AKU-Y - PRIME PLC Modem MCU 80-LQFP | Microchip

ATPL230A-AKU-Y - PRIME PLC Modem MCU 80-LQFP | Microchip

ATPL230A-AKU-Y Obsolete
Microchip Technology
ATPL230A-AKU-R ATPL230A-AKU-R - PRIME PLC Modem 128.6Kbps | Microchip

ATPL230A-AKU-R - PRIME PLC Modem 128.6Kbps | Microchip

ATPL230A-AKU-R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATPL230A-AKU-Y ATPL230A-AKU-R
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Interface ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Device Type Power Line Communications (PLC) baseband modem MCU —
PLC Standard PRIME (PHY layer), v1.3 and v1.4 —
Maximum Data Rate 128.6 kbps 128.6 kbps
Baud Rate Range 5.4 kbps to 128 kbps —
Frequency Band CENELEC-A, FCC, ARIB CENELEC-A, FCC, ARIB
Maximum Transmission Band 472 kHz 472 kHz
Crypto Engine AES-128 AES-128
Host Interface SPI —
Điện áp cung cấp 3 V to 3.6 V 3.3 V (3 V to 3.6 V)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (Industrial)
Hộp 80-LQFP (14x14 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tape & Reel (T/R)
Trạng thái RoHS Green (GRN IND TEMP) Green / RoHS compliant
Architecture Hardware accelerators and coprocessors for PRIME PHY —
Trạng thái vòng đời Obsolete (per distributor data) —
Product Type — Power Line Communications (PLC) base band modem
Protocol — PRIME PHY layer, v1.3 and v1.4
Minimum Data Rate — 5.4 kbps
Loại giao diện — SPI
Số lượng chân — 80
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá