ATPL250A-AKU-R vs ATPL210A-A1U-Y So sánh
So sánh chi tiết song song của ATPL250A-AKU-R bằng Microchip Technology và ATPL210A-A1U-Y bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATPL250A-AKU-R - G3-PLC Power Line Modem IC | Microchip
ATPL250A-AKU-R ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATPL210A-A1U-Y - PRIME PLC SoC 8051 120-LQFP | Microchip
ATPL210A-A1U-Y ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATPL250A-AKU-R | ATPL210A-A1U-Y |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Product Type | G3-PLC Power Line Communication Modem IC | Power Line Communications SoC (PRIME-compliant OFDM modem) |
| Communication Standard | G3-PLC (CENELEC, ARIB, FCC profiles) | — |
| Architecture | Hardware accelerators and coprocessors for G3 PHY layer | — |
| Hộp | LQFP-80 | 120-LQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số lượng chân | 80 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial Temp A) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Modulation | [DATA_NEEDED: Modulation scheme (OFDM)] | OFDM, PRIME specifications compatible |
| Tốc độ dữ liệu | [DATA_NEEDED: maximum PHY data rate] | — |
| Host Interface | [DATA_NEEDED: host interface type] | — |
| Packaging | Tape & Reel (T&R) | Tray |
| Packing Level | MRL A | — |
| RoHS / Green | Green package (per Mouser listing) | — |
| AEC-Q100 | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| MSL Rating | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Core Processor | — | ADD8051C3A enhanced 8051 IP core |
| MAC IP Core | — | ADD1221 Medium Access Controller |
| Modem IP Core | — | ADD1321 OFDM modem |
| SRAM Size | — | 32 KB |
| Applications | — | Power Line Communications |
| Programmable | — | Not Verified (per distributor data) |
| Product Status | — | Obsolete |
| Max Clock Frequency | — | [DATA_NEEDED: Max Clock Frequency] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |