ATPL250A-AKU-Y vs ATPL230A-AKU-R So sánh

So sánh chi tiết song song của ATPL250A-AKU-Y bằng Microchip Technology và ATPL230A-AKU-R bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATPL250A-AKU-Y ATPL250A-AKU-Y - G3-PLC Power Line Modem 3.3V | Microchip

ATPL250A-AKU-Y - G3-PLC Power Line Modem 3.3V | Microchip

ATPL250A-AKU-Y ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATPL230A-AKU-R ATPL230A-AKU-R - PRIME PLC Modem 128.6Kbps | Microchip

ATPL230A-AKU-R - PRIME PLC Modem 128.6Kbps | Microchip

ATPL230A-AKU-R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATPL250A-AKU-Y ATPL230A-AKU-R
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type G3-PLC Power Line Communication Modem IC Power Line Communications (PLC) base band modem
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.3 V (3 V to 3.6 V)
Hộp 80-LQFP 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial, IND TEMP A) -40C to +85C (Industrial)
PLC Standard G3-PLC (CENELEC, ARIB, FCC profiles) —
Số lượng chân 80 80
Packaging Tray Tape & Reel (T/R)
Trạng thái RoHS Lead free / RoHS Compliant Green / RoHS compliant
Green Status Green, MRL A —
Architecture Hardware accelerators and coprocessors for G3 PHY layer —
Applications Smart metering, data concentrators, lighting, industrial/home automation —
Max Data Rate [DATA_NEEDED: max PHY data rate] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: typical supply current] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL Level]
Protocol — PRIME PHY layer, v1.3 and v1.4
Maximum Data Rate — 128.6 kbps
Minimum Data Rate — 5.4 kbps
Frequency Band — CENELEC-A, FCC, ARIB
Maximum Transmission Band — 472 kHz
Crypto Engine — AES-128
Loại giao diện — SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá