ATPL250A-AKU-Y vs ATPL250A-AKU-R So sánh

So sánh chi tiết song song của ATPL250A-AKU-Y bằng Microchip Technology và ATPL250A-AKU-R bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATPL250A-AKU-Y ATPL250A-AKU-Y - G3-PLC Power Line Modem 3.3V | Microchip

ATPL250A-AKU-Y - G3-PLC Power Line Modem 3.3V | Microchip

ATPL250A-AKU-Y ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATPL250A-AKU-R ATPL250A-AKU-R - G3-PLC Power Line Modem IC | Microchip

ATPL250A-AKU-R - G3-PLC Power Line Modem IC | Microchip

ATPL250A-AKU-R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATPL250A-AKU-Y ATPL250A-AKU-R
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type G3-PLC Power Line Communication Modem IC G3-PLC Power Line Communication Modem IC
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Hộp 80-LQFP LQFP-80
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial, IND TEMP A) -40C to +85C (Industrial Temp A)
PLC Standard G3-PLC (CENELEC, ARIB, FCC profiles) —
Số lượng chân 80 80
Packaging Tray Tape & Reel (T&R)
Trạng thái RoHS Lead free / RoHS Compliant —
Green Status Green, MRL A —
Architecture Hardware accelerators and coprocessors for G3 PHY layer Hardware accelerators and coprocessors for G3 PHY layer
Applications Smart metering, data concentrators, lighting, industrial/home automation —
Max Data Rate [DATA_NEEDED: max PHY data rate] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: typical supply current] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Communication Standard — G3-PLC (CENELEC, ARIB, FCC profiles)
Modulation — [DATA_NEEDED: Modulation scheme (OFDM)]
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: maximum PHY data rate]
Host Interface — [DATA_NEEDED: host interface type]
Packing Level — MRL A
RoHS / Green — Green package (per Mouser listing)
AEC-Q100 — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
MSL Rating — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá