ATSAM3A4CA-AU vs ATSAM3N0AA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3A4CA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3N0AA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3A4CA-AU ATSAM3A4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3A4CA-AU - 84MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3A4CA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3N0AA-AUR ATSAM3N0AA-AUR - 48MHz Cortex-M3 MCU 32KB Flash LQFP-48 | Microchip

ATSAM3N0AA-AUR - 48MHz Cortex-M3 MCU 32KB Flash LQFP-48 | Microchip

ATSAM3N0AA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3A4CA-AU ATSAM3N0AA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 revision 2.0 ARM Cortex-M3
Core Size 32-bit 32-bit single-core
Maximum Clock Speed 84 MHz —
Program Memory Size 256 KB (2 x 128 KB banks) —
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 64 KB (2 x 32 KB banks) —
Điện áp cung cấp 1.62 V to 3.6 V —
Data Converters A/D 16x12-bit; D/A 2x12-bit [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Connectivity CAN, I2C, IrDA, LIN, MMC, SPI, SSC, UART/USART, USB UART/USART, SPI, I2C (two-wire interface)
Oscillator Type Internal Internal
Memory Protection MPU (Memory Protection Unit) —
Instruction Set Thumb-2 —
SysTick Counter 24-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Hộp 100-LQFP (14 x 14 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series SAM3A —
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory — 32KB (32K x 8)
SRAM — 8KB (8K x 8)
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O]
Peripherals — DMA, WDT, PWM
Packaging — Tape & Reel (R suffix)
Trạng thái RoHS — Compliant (GREEN, per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá