ATSAM3N00AA-AUR vs ATSAM3S4AA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3N00AA-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM3S4AA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3N00AA-AUR ATSAM3N00AA-AUR - 48MHz Cortex-M3 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3N00AA-AUR - 48MHz Cortex-M3 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3N00AA-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3S4AA-AUR ATSAM3S4AA-AUR - 64MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAM3S4AA-AUR - 64MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAM3S4AA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3N00AA-AUR ATSAM3S4AA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3
Core Size 32-Bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 48 MHz 64 MHz
Flash Memory Size 16 KB (16K x 8) —
SRAM Size 4 KB —
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (TA) -40C to +85C
Hộp 48-LQFP (7 x 7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Number of I/O [DATA_NEEDED: Number of I/O] [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines]
ADC Resolution 10 bit —
Connectivity I2C, SPI, UART/USART I2C, SPI, USB, MMC/SDIO, UART, USART
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (suffix R)
Series SAM3N —
Peripherals DMA, PWM, WDT, RTC Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, DMA, WDT
Program Memory Type FLASH FLASH
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 48 KB
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Data Converters — A/D 12-bit, D/A 10-bit
USB — Full Speed USB Device with embedded transceiver
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá