ATSAM3N00AA-MU vs ATSAM3N1AA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3N00AA-MU bằng Microchip Technology và ATSAM3N1AA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3N00AA-MU - 48MHz Cortex-M3 MCU 16KB Flash | Microchip
ATSAM3N00AA-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N1AA-MU - 48MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAM3N1AA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3N00AA-MU | ATSAM3N1AA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 | ARM Cortex-M3 (revision 2.0) |
| Core Size | 32-Bit | 32-bit |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | 48 MHz |
| Flash Memory | 16 KB (16K x 8) | — |
| SRAM | 4 KB | 8 KB (8K x 8) |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: number of programmable I/O] | 47 |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| Communication Interfaces | USART, UART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer count] | — |
| Programmability | In-System Programmable Flash | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green package) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Family Series | SAM3N (SAM3N00A) | — |
| Flash Program Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Instruction Set | — | Thumb-2 |
| SysTick Counter | — | 24-bit |
| Interrupt Controller | — | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Hộp / Vỏ | — | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad |
| Packaging | — | Tray |
| Series | — | SAM3N |
| Connectivity Peripherals | — | UART/USART, SPI, TWI (I2C) |
| Pin Compatibility | — | Pin-to-pin compatible with SAM3S series |