ATSAM3N00AA-MUR vs ATSAM3N0AA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3N00AA-MUR bằng Microchip Technology và ATSAM3N0AA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3N00AA-MUR - 48MHz Cortex-M3 MCU 16KB Flash | Microchip
ATSAM3N00AA-MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N0AA-MU - 48MHz ARM Cortex-M3 MCU 32KB Flash | Microchip (Tape & Reel)
ATSAM3N0AA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3N00AA-MUR | ATSAM3N0AA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 | ARM Cortex-M3 |
| Core Size | 32-bit single-core | 32-Bit Single-Core |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | 48 MHz |
| Program Memory Size | 16 KB (16K x 8) FLASH | 32 KB (32K x 8) |
| RAM Size | 4 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V (1.8V/2.5V/3.3V operation) | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Hộp | 48-VFQFN Exposed Pad, 7x7 mm | 48-QFN (7x7 mm) Exposed Pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, PWM, WDT | DMA, PWM, WDT |
| Connectivity | USART, UART, SPI, TWI (I2C) | [DATA_NEEDED: connectivity interfaces] |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Debug Interfaces | JTAG, Serial Wire Debug (SWD) | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines] | [DATA_NEEDED: number of I/O] |
| Termination Form | No Lead (HVQCCN) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN package per Mouser) | Compliant (Green package per Mouser listing) |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| SRAM Size | — | 8 KB |
| Series | — | SAM3N |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Product Status | — | Active |