ATSAM3N0BA-AU vs ATSAMD20G14A-AN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3N0BA-AU bằng Microchip Technology và ATSAMD20G14A-AN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3N0BA-AU ATSAM3N0BA-AU - 48MHz Cortex-M3 32KB MCU | Microchip

ATSAM3N0BA-AU - 48MHz Cortex-M3 32KB MCU | Microchip

ATSAM3N0BA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMD20G14A-AN ATSAMD20G14A-AN - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20G14A-AN - 48MHz Cortex-M0+ 16KB Flash MCU | Microchip

ATSAMD20G14A-AN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3N0BA-AU ATSAMD20G14A-AN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
Core Bit Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz
CoreMark Score — 2.14 CoreMark/MHz
Flash Memory — 16 KB
SRAM — 2 KB
Supply Voltage Range — 1.6 V to 3.6 V
Package Type — 48-pin TQFP (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — TFQFP
Number of Terminals — 48
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá