ATSAM3N0CA-CU vs ATSAM3S4CA-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3N0CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3S4CA-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3N0CA-CU ATSAM3N0CA-CU - ARM Cortex-M3 48MHz MCU 32KB Flash | Microchip

ATSAM3N0CA-CU - ARM Cortex-M3 48MHz MCU 32KB Flash | Microchip

ATSAM3N0CA-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3S4CA-CU ATSAM3S4CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3S4CA-CU - 64MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip

ATSAM3S4CA-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3N0CA-CU ATSAM3S4CA-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 (revision 2.0) ARM Cortex-M3
Core Size 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Program Memory 32KB (32K x 8) —
SRAM 8KB 48 KB
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V 1.62 V to 3.6 V
Typical Supply Rails 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Series SAM3N SAM3S
Instruction Set Thumb-2 Thumb-2 (RISC)
SysTick Timer 24-bit —
Interrupt Controller NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) —
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm) 100-TFBGA (9x9 mm)
Pin-to-Pin Compatibility SAM7S (48/64-pin) and SAM3S (48/64/100-pin) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Green) —
Supplier Device Package TFBGA-100 —
Maximum Clock Speed — 64 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Core Supply Voltage — 1.08 V to 1.32 V (1.2 V nominal)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
DMA Controller — Yes
Program Memory Type — Flash
Packing Classification — MRL A
Life Cycle Stage — ACTIVE
Pin-to-Pin Compatible Family — SAM3N4C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá