ATSAM3N1BA-AU vs ATSAM4S8BA-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3N1BA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM4S8BA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3N1BA-AU - 48MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Atmel
ATSAM3N1BA-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4S8BA-AU - ARM Cortex-M4 120MHz 512KB MCU | Microchip
ATSAM4S8BA-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3N1BA-AU | ATSAM4S8BA-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 revision 2.0 | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | 120 MHz |
| Program Memory Size | 64 KB (64K x 8) | — |
| Program Memory Type | FLASH | — |
| RAM Size | 8K x 8 | — |
| Number of I/O | 47 | — |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| SysTick Timer | 24-bit | — |
| Interrupt Controller | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Hộp / Vỏ | 64-LQFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Pin Compatibility | Pin-to-pin compatible with SAM7S (48/64-pin) and SAM3S (48/64/100-pin) | — |
| Series | SAM3N | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (Green, IND TEMP per Mouser listing) |
| Core | — | ARM Cortex-M4 |
| Core Architecture | — | 32-bit RISC with DSP extensions |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| SRAM | — | 128 KB |
| Instruction Cache | — | 2 KB |
| Operating Voltage | — | 1.62 V to 3.6 V |
| ADC | — | 12-bit, up to 1 Msps |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver |
| Communication Interfaces | — | 2x UART, 2x TWI (I2C), 1x SPI, 1x I2S, 1x SDIO/SD/MMC |
| I/O Pins | — | 47 |
| Timers/PWM | — | 16-bit PWM channels |
| Hộp | — | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Pin-to-Pin Compatibility | — | SAM3N, SAM3S, SAM7S legacy (64-/100-pin) |