ATSAM3N1BB-AU vs ATSAM3S1CB-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3N1BB-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3S1CB-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3N1BB-AU - 48MHz Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAM3N1BB-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3S1CB-AU - ARM Cortex-M3 64MHz 64KB Flash MCU | Microchip
ATSAM3S1CB-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3N1BB-AU | ATSAM3S1CB-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 (revision 2.0) | ARM Cortex-M3 (revision 2.0) |
| Core Size | 32-bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | 64 MHz |
| Flash Memory | 64KB (64K x 8) | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | [DATA_NEEDED: SRAM size] | 16 KB |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| Interrupt Controller | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) | — |
| SysTick Timer | 24-bit | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Hộp | 64-LQFP (10 x 10 mm) | 100-LQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Series | SAM3N | — |
| Package Green Status | Grn (green/lead-free per Utmel listing) | — |
| Pin Compatibility | Pin-to-pin compatible with SAM7S (48/64-pin) and SAM3S (48/64-pin) | Pin-to-pin compatible with AT91SAM7S series (64-pin versions) and SAM3N1C |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance confirmation] | Compliant (Green package per Mouser listing) |
| MSL Rating | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| ROM | — | 16 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Memory Protection Unit | — | Yes (MPU) |
| Peripherals | — | DMA, PWM, WDT, RTC, USB |
| Connectivity | — | USB 2.0 Full-Speed Device, USART, SPI, TWI (I2C) |
| ADC Resolution | — | 12-bit |