ATSAM3N1CB-CU vs ATSAM4N16CA-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3N1CB-CU bằng Microchip Technology và ATSAM4N16CA-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3N1CB-CU ATSAM3N1CB-CU - Cortex-M3 48MHz 64KB MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3N1CB-CU - Cortex-M3 48MHz 64KB MCU | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3N1CB-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM4N16CA-CU ATSAM4N16CA-CU - 100MHz Cortex-M4 1MB MCU | Microchip

ATSAM4N16CA-CU - 100MHz Cortex-M4 1MB MCU | Microchip

ATSAM4N16CA-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3N1CB-CU ATSAM4N16CA-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M4
Core Size 32-Bit 32-Bit
Max Clock Frequency 48 MHz 100 MHz
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 1 MB (1M x 8)
Điện áp cung cấp 1.8 V / 3.3 V 2.5 V / 3.3 V
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 16 —
DAC Resolution 10-bit —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C Industrial temperature range (-40C to +85C)
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm) 100-TFBGA (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Series SAM3N SAM4N
Grade / Qualification Automotive, AEC-Q100 (family designation per Octopart); GREEN, IND TEMP, MRL B —
SRAM — 80 KB
Packaging Variant — Tray, MRL A, GREEN
Product Family Compatibility — Pin-to-pin compatible with SAM4S, SAM3S, SAM3N, SAM7S
Trạng thái RoHS — Compliant (GREEN package)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Applications Focus — Industrial automation, consumer and appliance, energy metering
Moisture Sensitivity Level — MSL A (MRL A per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá