ATSAM3N2AA-MU vs ATSAM3N1AA-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3N2AA-MU bằng Microchip Technology và ATSAM3N1AA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3N2AA-MU - 48MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip
ATSAM3N2AA-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3N1AA-MU - 48MHz ARM Cortex-M3 MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAM3N1AA-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3N2AA-MU | ATSAM3N1AA-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 revision 2.0 | ARM Cortex-M3 (revision 2.0) |
| Core Size | 32-bit | 32-bit |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz | 48 MHz |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB (16K x 8) | 8 KB (8K x 8) |
| Number of I/O | 34 | 47 |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.6 V |
| USART Peripherals | 2 | — |
| UART Peripherals | 2 | — |
| SPI Peripherals | 3 | — |
| TWI (I2C) Peripherals | 2 | — |
| PWM Channels | 1 PWM timer | — |
| General-Purpose Timers | 6 | — |
| ADC Resolution | 10-bit, 8 channels | — |
| Oscillator Type | Internal | Internal |
| Touch Support | Atmel QTouch capacitive touch (buttons/sliders/wheels) | — |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tray |
| Instruction Set | Thumb-2 | Thumb-2 |
| Pin Compatibility | SAM7S and SAM3S series (48-pin versions) | Pin-to-pin compatible with SAM3S series |
| Flash Program Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| SysTick Counter | — | 24-bit |
| Interrupt Controller | — | NVIC (Nested Vector Interrupt Controller) |
| Hộp / Vỏ | — | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad |
| Series | — | SAM3N |
| Connectivity Peripherals | — | UART/USART, SPI, TWI (I2C) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |