ATSAM3N4BA-AU vs ATSAM3N2BA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3N4BA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3N2BA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3N4BA-AU ATSAM3N4BA-AU - 48MHz Cortex-M3, 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3N4BA-AU - 48MHz Cortex-M3, 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3N4BA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3N2BA-AU ATSAM3N2BA-AU - 48MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3N2BA-AU - 48MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash | Microchip

ATSAM3N2BA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3N4BA-AU ATSAM3N2BA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 (revision 2.0) ARM Cortex-M3
Core Size 32-bit 32-bit single core
Maximum Clock Speed 48 MHz 48 MHz
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 24 KB (24K x 8) —
Number of I/O 47 47
Điện áp cung cấp 1.8 V / 3.3 V (1.62 V to 3.6 V) 1.8V / 3.3V
Oscillator Type Internal Internal
Instruction Set Thumb-2 Thumb-2
SysTick Timer 24-bit —
Interrupt Controller NVIC (Nested Vectored Interrupt Controller) Nested Vector Interrupt Controller (NVIC)
Hộp / Vỏ 64-LQFP (10 x 10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Pin-to-Pin Compatibility SAM3S series —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Program Memory Size — 128KB (128K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 16K x 8
Core Revision — ARM Cortex-M3 revision 2.0
SysTick Counter — 24-bit
Series — SAM3N
Pin Compatibility — Pin-to-pin compatible with SAM3S series

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá