ATSAM3N4BA-AU vs ATSAM3S4BA-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3N4BA-AU bằng Microchip Technology và ATSAM3S4BA-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3N4BA-AU ATSAM3N4BA-AU - 48MHz Cortex-M3, 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3N4BA-AU - 48MHz Cortex-M3, 256KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3N4BA-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3S4BA-AU ATSAM3S4BA-AU - 64MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3S4BA-AU - 64MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | Microchip (Tape & Reel)

ATSAM3S4BA-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3N4BA-AU ATSAM3S4BA-AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 (revision 2.0) ARM Cortex-M3 (32-bit RISC)
Core Size 32-bit 32-bit
Maximum Clock Speed 48 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) —
SRAM 24 KB (24K x 8) —
Number of I/O 47 —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 3.3 V (1.62 V to 3.6 V) —
Oscillator Type Internal —
Instruction Set Thumb-2 —
SysTick Timer 24-bit —
Interrupt Controller NVIC (Nested Vectored Interrupt Controller) —
Hộp / Vỏ 64-LQFP (10 x 10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Pin-to-Pin Compatibility SAM3S series —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (RoHS/Green per distributor listings)
Tần số xung maksimum — 64 MHz
Program Memory Size — 256KB (256K x 8) Flash
RAM Size — 49KB SRAM
Supply Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Supply Voltage (Typical) — 1.8 V / 3.3 V
Connectivity — HSMCI, I2C, I2S, IrDA, SPI, SSC, TWI, UART, USART, USB
DMA — Yes (peripheral DMA controller)
Hộp — 64-LQFP (10x10 mm)
Số chân — 64
Series — SAM3S (SAM3S4B)
Pin Compatibility — Pin-to-pin compatible with SAM3N4B and SAM7S64
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
ECCN / HTS — [DATA_NEEDED: ECCN]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá