ATSAM3S1CA-CU vs ATSAM3N4BA-MU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAM3S1CA-CU bằng Microchip Technology và ATSAM3N4BA-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAM3S1CA-CU ATSAM3S1CA-CU - 64MHz Cortex-M3 64KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3S1CA-CU - 64MHz Cortex-M3 64KB Flash MCU | Microchip

ATSAM3S1CA-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAM3N4BA-MU ATSAM3N4BA-MU - 48MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAM3N4BA-MU - 48MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | Microchip

ATSAM3N4BA-MU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAM3S1CA-CU ATSAM3N4BA-MU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3 revision 2.0
Core Size 32-Bit 32-bit
Maximum Clock Speed 64 MHz —
Flash Memory 64KB (64K x 8) —
SRAM 16K x 8 —
Core Supply Voltage 1.08 V to 1.32 V —
I/O Supply Voltage 1.62 V to 3.6 V —
Number of I/O 47 47
ADC Channels 15 channels, 10/12-bit —
DAC Channels 2 channels, 12-bit —
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, I2S, POR, PWM, WDT —
Hộp 100-TFBGA (9x9 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Industrial, -40C to +85C -40C to +85C
Trạng thái vòng đời ACTIVE —
Kiểu bộ nhớ Flash —
PWM Channels Yes —
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Flash Memory Size — 256KB (256K x 8)
RAM Size — 24K x 8
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.3 V
Oscillator Type — Internal
Instruction Set — Thumb-2
SysTick Timer — 24-bit
Interrupt Controller — NVIC (Nested Vector Interrupt Controller)
Hộp / Vỏ — 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Packaging — Tray
Pin Compatibility — Pin-to-pin compatible with SAM3S (48/64/100-pin) and SAM7S (48/64-pin)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free MU suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá