ATSAM3S1CB-AUR vs ATSAM3S1CA-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAM3S1CB-AUR bằng Microchip Technology và ATSAM3S1CA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAM3S1CB-AUR - 64MHz Cortex-M3 MCU, 64KB Flash | Microchip
ATSAM3S1CB-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM3S1CA-AUR - 32-bit Cortex-M3 MCU 64MHz 64KB Flash | Microchip
ATSAM3S1CA-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAM3S1CB-AUR | ATSAM3S1CA-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | ARM Cortex-M3 | ARM Cortex-M3 |
| Core Size | 32-Bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 64 MHz | 64 MHz |
| Flash Memory Size | 64 KB (64K x 8) | — |
| SRAM Size | 16 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.62 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.6 V |
| Hộp | 100-LQFP (14x14 mm) | 100-LQFP (14 x 14 mm) |
| Number of Pins / Terminals | 100 | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Series | SAM3S (ATSAM3S1) | SAM3S |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| RoHS / Green Status | RoHS Compliant, Green (per Mouser listing) | — |
| Peripheral Connectivity | USB, USART, SPI, TWI (I2C) (per SAM3S family) | — |
| MSL Rating | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | — |
| EEPROM / Emulated EEPROM Size | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| Program Memory Size | — | 64KB (64K x 8) FLASH |
| RAM Size | — | 16KB SRAM |
| Số lượng chân | — | 100 |
| Connectivity | — | USB 2.0 Full-Speed Device, USART, UART, SPI, TWI (I2C) |
| Analog Peripherals | — | 12-bit ADC |
| Timers / PWM | — | PWM, RTC, general-purpose timers |
| Debug Interfaces | — | JTAG / SWD |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (green/RoHS per distributor listings) |